Bản dịch của từ 倍道而行 trong tiếng Việt

倍道而行

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bèi

ㄅㄟˋbeithanh huyền

倍道而行 (Tính từ)

bèi dào ér xíng
01

Ngày đi hai ngày; tăng tốc độ, đi nhanh gấp đôi

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 倍道而行

bèi

dào

ér

xíng

Các từ liên quan

倍万
倍上
倍世
倍价
倍伴
而上
而下
而且
而乃
而亦
行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
倍
Bính âm:
【bèi】【ㄅㄟˋ】【BỘI】
Các biến thể:
𠊑, 𠋭, 𧴥, 背
Hình thái radical:
⿰,亻,咅
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丶一丶ノ一丨フ一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép