Bản dịch của từ 倏易 trong tiếng Việt
倏易
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shū | ㄕㄨ | sh | u | thanh ngang |
倏易 (Tính từ)
【shū yì】
01
Thay đổi rất nhanh, biến chuyển chớp nhoáng (như tình hình, trạng thái)
急速变化。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 倏易
shū
倏
yì
易
Các từ liên quan
倏倏
倏地
倏尔
倏忽
倏忽之间
易与
易世
易中
易乐
易于
- Bính âm:
- 【shū】【ㄕㄨ】【THÚC】
- Các biến thể:
- 倐, 儵, 翛, 𢿅, 𤟏, 𠊅
- Hình thái radical:
- ⿲,亻,丨,⿱,夂,犬
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨丨ノフ丶一ノ丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
樞
叔
枢
毺
毹
鮛
緰
橾
捈
鵨
疎
書
𠐕
傹
仮
𠇾
倩
佺
𠍑
𠋥
侙
𠋕
偵
㒨
𠊞
倷
舨
捆
健
莡
紘
䇚
耄
栛
耻
袢
倏然
倏地
倏忽
