Bản dịch của từ 倏烁 trong tiếng Việt

倏烁

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shū

ㄕㄨshuthanh ngang

倏烁 (Tính từ)

shū shuò
01

Chớp chớp, lấp ló, ánh sáng nhấp nháy không ổn định (hình ảnh thoáng qua)

闪烁不定貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 倏烁

shū

shuò

Các từ liên quan

倏倏
倏地
倏尔
倏忽
倏忽之间
烁亮
烁光
烁德
烁日
烁灼
倏
Bính âm:
【shū】【ㄕㄨ】【THÚC】
Các biến thể:
倐, 儵, 翛, 𢿅, 𤟏, 𠊅
Hình thái radical:
⿲,亻,丨,⿱,夂,犬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丨ノフ丶一ノ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép