Bản dịch của từ 倏闪 trong tiếng Việt

倏闪

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shū

ㄕㄨshuthanh ngang

倏闪 (Tính từ)

shū shǎn
01

Chốc lát; trong nháy mắt (rất nhanh, trong chốc lát)

1.顷刻;霎那间。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chớp lóe; lóe lên rồi biến mất (nhanh, không ổn định)

2.闪烁不定貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 倏闪

shū

shǎn

Các từ liên quan

倏倏
倏地
倏尔
倏忽
倏忽之间
闪下
闪些儿
闪亮
闪倏
闪光
倏
Bính âm:
【shū】【ㄕㄨ】【THÚC】
Các biến thể:
倐, 儵, 翛, 𢿅, 𤟏, 𠊅
Hình thái radical:
⿲,亻,丨,⿱,夂,犬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丨ノフ丶一ノ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép