Bản dịch của từ 倏鱼 trong tiếng Việt
倏鱼
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shū | ㄕㄨ | sh | u | thanh ngang |
倏鱼 (Danh từ)
【shū yú】
01
Một loài cá nhỏ màu trắng (tên gọi cổ/hiếm dùng)
1.一种白色的小鱼。
Ví dụ
02
Một loài cá quái trong truyện cổ (cá huyền thoại), thường xuất hiện trong truyền thuyết hoặc ký tích
2.古代传说中的一种怪鱼。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 倏鱼
shū
倏
yú
鱼
Các từ liên quan
倏倏
倏地
倏尔
倏忽
倏忽之间
鱼上冰
鱼上竿
鱼与熊掌
鱼丙
鱼中素
- Bính âm:
- 【shū】【ㄕㄨ】【THÚC】
- Các biến thể:
- 倐, 儵, 翛, 𢿅, 𤟏, 𠊅
- Hình thái radical:
- ⿲,亻,丨,⿱,夂,犬
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨丨ノフ丶一ノ丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
樞
叔
枢
毺
毹
鮛
緰
橾
捈
鵨
疎
書
𠐕
傹
仮
𠇾
倩
佺
𠍑
𠋥
侙
𠋕
偵
㒨
𠊞
倷
舨
捆
健
莡
紘
䇚
耄
栛
耻
袢
倏然
倏地
倏忽
