Bản dịch của từ 倒了架 trong tiếng Việt

倒了架

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dǎo

ㄉㄠˇdaothanh hỏi

Dào

ㄉㄠˋdaothanh huyền

倒了架 (Động từ)

dǎo le jià
01

Tan rã, sụp đổ, mất hết uy thế hoặc bị bại trận, lúng túng, mất mặt

散了架子。形容失去威风﹑威势或坍台﹑出丑。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 倒了架

dào

le

jià

Các từ liên quan

倒三颠四
倒下
倒书
倒买倒卖
倒乱
了不得
架不住
架儿
架势
架子
架子工
倒
Bính âm:
【dǎo】【ㄉㄠˇ】【ĐẢO】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,亻,到
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一フ丶一丨一丨丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép