Bản dịch của từ 倒井 trong tiếng Việt
倒井
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dǎo | ㄉㄠˇ | d | ao | thanh hỏi |
Dào | ㄉㄠˋ | d | ao | thanh huyền |
倒井 (Động từ)
【dáo jǐng】
01
Mưa rất to, như nước từ giếng đổ xuống ào ạt.
2.谓雨势甚大,如井之倒倾。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Loại trần nhà truyền thống hình giếng, có hoa văn trang trí như hình giếng, thường thấy trong kiến trúc cổ của Trung Quốc.
1.即藻井。我国传统建筑中绘有文彩如井干形的天花板,有荷菱等图案,因为覆井之形,故称。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 倒井
dào
倒
jǐng
井
Các từ liên quan
倒三颠四
倒下
倒书
倒买倒卖
倒乱
井中泥
井乘
井井
- Bính âm:
- 【dǎo】【ㄉㄠˇ】【ĐẢO】
- Các biến thể:
- 到
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,到
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨一フ丶一丨一丨丨
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
擣
陦
导
㠀
䆃
捣
壔
隝
嶌
蹈
䮻
㨶
悼
帱
䆃
䣣
纛
菿
焘
翿
辺
稲
噵
瓙
𠊂
𠇻
儳
𠊁
𠊀
倭
𠋼
𠍷
𠈹
𠐅
侞
僠
唡
袜
㕋
匿
唝
㧵
𠒕
䌼
娪
浗
赁
逓
倒霉
摔倒
倒闭
晕倒
跌倒
颠倒
拉倒
倒楣
倒车
撞倒
倒是
倒数
倒数
反倒
倒贴
倒车
倾倒
倒流
倒茶
倒退
