Bản dịch của từ 倒仰儿 trong tiếng Việt

倒仰儿

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dǎo

ㄉㄠˇdaothanh hỏi

Dào

ㄉㄠˋdaothanh huyền

倒仰儿 (Động từ)

dǎo yǎng ér
01

Ngã ngửa; đứa trẻ ngã ngửa

一种小孩的姿势,通常是指小孩在玩耍或嬉戏时,身体向后仰倒的状态。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 倒仰儿

dào

yǎng

ér

Các từ liên quan

倒三颠四
倒下
倒书
倒买倒卖
倒乱
仰不剌叉
仰不愧天
仰之弥高
仰事俛畜
儿事
儿侬
儿剧
儿化
儿啼
倒
Bính âm:
【dǎo】【ㄉㄠˇ】【ĐẢO】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,亻,到
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一フ丶一丨一丨丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép