Bản dịch của từ 倒冠落佩 trong tiếng Việt

倒冠落佩

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dǎo

ㄉㄠˇdaothanh hỏi

Dào

ㄉㄠˋdaothanh huyền

倒冠落佩 (Tính từ)

dǎo guān luò pèi
01

Từ chức, rời bỏ quan trường; đảo vương rơi ngọc

倒:ngã, lật; 冠:vương miện; 落:rơi; 佩:ngọc, trang sức. 这个成语形容一个人失去了地位或权力,像是王冠掉落和佩饰失去一样。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 倒冠落佩

dǎo

guān

luò

pèi

Các từ liên quan

倒三颠四
倒下
倒书
倒买倒卖
倒乱
冠上加冠
冠上履下
冠世
落下
落不是
落井下石
落井投石
落交
佩仰
佩伏
佩兰
佩刀
佩刻
倒
Bính âm:
【dǎo】【ㄉㄠˇ】【ĐẢO】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,亻,到
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一フ丶一丨一丨丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép