Bản dịch của từ 倒口子 trong tiếng Việt

倒口子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dǎo

ㄉㄠˇdaothanh hỏi

Dào

ㄉㄠˋdaothanh huyền

倒口子 (Danh từ)

dǎo kǒu zi
01

Chỗ sông, ngòi bị vỡ đê, làm nước tràn ra gây ngập lụt.

指江河决口。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 倒口子

dào

kǒu

zi

Các từ liên quan

倒三颠四
倒下
倒书
倒买倒卖
倒乱
口不二价
口不应心
口不择言
口不绝吟
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
倒
Bính âm:
【dǎo】【ㄉㄠˇ】【ĐẢO】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,亻,到
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一フ丶一丨一丨丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép