Bản dịch của từ 倒嗓 trong tiếng Việt

倒嗓

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dǎo

ㄉㄠˇdaothanh hỏi

Dào

ㄉㄠˋdaothanh huyền

倒嗓 (Động từ)

dáo sǎng
01

Mất giọng; vỡ giọng; khàn giọng; hết tiếng

指戏曲演员嗓音变低或变哑

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 倒嗓

dǎo

sǎng

Các từ liên quan

倒三颠四
倒下
倒书
倒买倒卖
倒乱
嗓嗑
嗓子
嗓子眼
嗓癀
嗓眼
倒
Bính âm:
【dǎo】【ㄉㄠˇ】【ĐẢO】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,亻,到
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一フ丶一丨一丨丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép