Bản dịch của từ 倒回 trong tiếng Việt

倒回

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dǎo

ㄉㄠˇdaothanh hỏi

Dào

ㄉㄠˋdaothanh huyền

倒回 (Động từ)

dǎo huí
01

Đòi lại, lấy lại (tiền bạc, vật dụng đã cho mượn hoặc trả trước)

2.讨还,索回。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Lùi lại, quay ngược về phía trước; trở lại trạng thái cũ

1.退却,倒退。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 倒回

dào

huí

Các từ liên quan

倒三颠四
倒下
倒书
倒买倒卖
倒乱
回中
回乐峰
回九
回乡
回乡偶书
倒
Bính âm:
【dǎo】【ㄉㄠˇ】【ĐẢO】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,亻,到
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一フ丶一丨一丨丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép