Bản dịch của từ 倒头经 trong tiếng Việt

倒头经

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dǎo

ㄉㄠˇdaothanh hỏi

Dào

ㄉㄠˋdaothanh huyền

倒头经 (Danh từ)

dǎo tóu jīng
01

Một loại kinh cầu tụng khi người thân mới qua đời, theo tục lệ xưa.

旧俗人初死时,家人请僧道祷诵的经﹑咒。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 倒头经

dǎo

tóu

jīng

Các từ liên quan

倒三颠四
倒下
倒书
倒买倒卖
倒乱
头一无二
头七
头上
头上安头
经一事长一智
经一失长一智
经世
经世之才
经世致用
倒
Bính âm:
【dǎo】【ㄉㄠˇ】【ĐẢO】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,亻,到
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一フ丶一丨一丨丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép