Bản dịch của từ 倒头饭 trong tiếng Việt

倒头饭

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dǎo

ㄉㄠˇdaothanh hỏi

Dào

ㄉㄠˋdaothanh huyền

倒头饭 (Danh từ)

dǎo tóu fàn
01

Mâm cơm cúng đầu tiên dành cho người mới qua đời theo phong tục xưa.

旧俗人初死时,家人供祭的食物称“倒头饭”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 倒头饭

dǎo

tóu

fàn

Các từ liên quan

倒三颠四
倒下
倒书
倒买倒卖
倒乱
头一无二
头七
头上
头上安头
倒
Bính âm:
【dǎo】【ㄉㄠˇ】【ĐẢO】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,亻,到
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一フ丶一丨一丨丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép