Bản dịch của từ 倒好 trong tiếng Việt
倒好
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dǎo | ㄉㄠˇ | d | ao | thanh hỏi |
Dào | ㄉㄠˋ | d | ao | thanh huyền |
倒好 (Động từ)
【dào hǎo】
01
La ó; phản đối; chế giễu (như khán giả phản ứng khi diễn viên trên sân khấu làm không hay). Còn hơn; tốt hơn (là làm ngược lại).
◇Hồng Lâu Mộng 紅樓夢: Sở dĩ gia môn nữ hài tử gia; bất nhận đắc tự đích đảo hảo. Nam nhân môn độc thư bất minh lí; thượng thả bất như bất độc thư đích hảo; hà huống nhĩ ngã 所以咱們女孩子家; 不認得字的倒好. 男人們讀書不明理; 尚且不如不讀書的好; 何況你我 (Đệ tứ thập nhị hồi) Vì thế bọn con gái chúng ta không biết chữ càng tốt. Đám con trai học không hiểu nghĩa lí thì thà không học còn hơn; huống chi là tôi với cô?
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 倒好
dào
倒
hǎo
好
Các từ liên quan
倒三颠四
倒下
倒书
倒买倒卖
倒乱
好一歇
好不
好不好
好丑
好个
- Bính âm:
- 【dǎo】【ㄉㄠˇ】【ĐẢO】
- Các biến thể:
- 到
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,到
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨一フ丶一丨一丨丨
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
擣
陦
导
㠀
䆃
捣
壔
隝
嶌
蹈
䮻
㨶
悼
帱
䆃
䣣
纛
菿
焘
翿
辺
稲
噵
瓙
𠊂
𠇻
儳
𠊁
𠊀
倭
𠋼
𠍷
𠈹
𠐅
侞
僠
唡
袜
㕋
匿
唝
㧵
𠒕
䌼
娪
浗
赁
逓
倒霉
摔倒
倒闭
晕倒
跌倒
颠倒
拉倒
倒楣
倒车
撞倒
倒是
倒数
倒数
反倒
倒贴
倒车
倾倒
倒流
倒茶
倒退
