Bản dịch của từ 倒宅 trong tiếng Việt

倒宅

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dǎo

ㄉㄠˇdaothanh hỏi

Dào

ㄉㄠˋdaothanh huyền

倒宅 (Động từ)

dǎo zhái
01

Dời nhà; đổi chỗ ở (搬家换宅)。Hán‑Việt: đào trạch (倒宅 ≈ đổi nhà).

换宅;搬家。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 倒宅

dào

zhái

Các từ liên quan

倒三颠四
倒下
倒书
倒买倒卖
倒乱
宅上
宅中图大
宅兆
宅券
宅土
倒
Bính âm:
【dǎo】【ㄉㄠˇ】【ĐẢO】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,亻,到
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一フ丶一丨一丨丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép