Bản dịch của từ 倒屣相迎 trong tiếng Việt

倒屣相迎

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dǎo

ㄉㄠˇdaothanh hỏi

Dào

ㄉㄠˋdaothanh huyền

倒屣相迎 (Tính từ)

dào xǐ xiāng yíng
01

Mang giày ngược đón khách; tiếp đón nồng nhiệt

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 倒屣相迎

dào

xiāng

yíng

Các từ liên quan

倒三颠四
倒下
倒书
倒买倒卖
倒乱
屣履
屣履造门
屣步
屣脱
相一
相万
相上
相下
相与
迎丧
迎亲
迎人
迎仙客
迎会
倒
Bính âm:
【dǎo】【ㄉㄠˇ】【ĐẢO】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,亻,到
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一フ丶一丨一丨丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép