Bản dịch của từ 倒座 trong tiếng Việt
倒座
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dǎo | ㄉㄠˇ | d | ao | thanh hỏi |
Dào | ㄉㄠˋ | d | ao | thanh huyền |
倒座 (Danh từ)
【dǎo zuò】
01
Ngồi đảo chiều; quay ghế ngồi ngược lại (xem “倒坐” — tựa như ngồi quay lưng về phía trước); cũng có thể hiểu là bị xếp ngồi ở chỗ thấp hơn
1.见“倒坐”。
Ví dụ
02
Ghế ngồi quay lưng về hướng di chuyển trên xe hoặc tàu (ghế ngồi quay ngược hướng đi)
2.车﹑船上背向行驶方向的座位。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 倒座
dǎo
倒
zuò
座
Các từ liên quan
倒三颠四
倒下
倒书
倒买倒卖
倒乱
座上客
座上宾
座下
座中铭
座主
- Bính âm:
- 【dǎo】【ㄉㄠˇ】【ĐẢO】
- Các biến thể:
- 到
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,到
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨一フ丶一丨一丨丨
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
擣
陦
导
㠀
䆃
捣
壔
隝
嶌
蹈
䮻
㨶
悼
帱
䆃
䣣
纛
菿
焘
翿
辺
稲
噵
瓙
𠊂
𠇻
儳
𠊁
𠊀
倭
𠋼
𠍷
𠈹
𠐅
侞
僠
唡
袜
㕋
匿
唝
㧵
𠒕
䌼
娪
浗
赁
逓
倒霉
摔倒
倒闭
晕倒
跌倒
颠倒
拉倒
倒楣
倒车
撞倒
倒是
倒数
倒数
反倒
倒贴
倒车
倾倒
倒流
倒茶
倒退
