Bản dịch của từ 倒座儿 trong tiếng Việt
倒座儿
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dǎo | ㄉㄠˇ | d | ao | thanh hỏi |
Dào | ㄉㄠˋ | d | ao | thanh huyền |
倒座儿 (Danh từ)
【dào zuò er】
01
Nhà đối diện; gian nhà đối diện; phòng đối diện (gian nhà đối diện với gian chính trong kiểu nhà tứ hợp)
四合房中跟正房相对的房屋
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Ghế ngồi quay lưng lại (ghế ngồi quay lưng lại phía mũi ghe, mũi thuyền)
车船上背向行驶方向的座位
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 倒座儿
dǎo
倒
zuò
座
ér
儿
Các từ liên quan
倒三颠四
倒下
倒书
倒买倒卖
倒乱
座上客
座上宾
座下
座中铭
座主
儿事
儿侬
儿剧
儿化
儿啼
- Bính âm:
- 【dǎo】【ㄉㄠˇ】【ĐẢO】
- Các biến thể:
- 到
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,到
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨一フ丶一丨一丨丨
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
擣
陦
导
㠀
䆃
捣
壔
隝
嶌
蹈
䮻
㨶
悼
帱
䆃
䣣
纛
菿
焘
翿
辺
稲
噵
瓙
𠊂
𠇻
儳
𠊁
𠊀
倭
𠋼
𠍷
𠈹
𠐅
侞
僠
唡
袜
㕋
匿
唝
㧵
𠒕
䌼
娪
浗
赁
逓
倒霉
摔倒
倒闭
晕倒
跌倒
颠倒
拉倒
倒楣
倒车
撞倒
倒是
倒数
倒数
反倒
倒贴
倒车
倾倒
倒流
倒茶
倒退
