Bản dịch của từ 倒廪倾囷 trong tiếng Việt

倒廪倾囷

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dǎo

ㄉㄠˇdaothanh hỏi

Dào

ㄉㄠˋdaothanh huyền

倒廪倾囷 (Tính từ)

dǎo lǐn qīng qūn
01

Của cải bị cướp hoặc phá hủy

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 倒廪倾囷

dǎo

lǐn

qīng

qūn

Các từ liên quan

倒三颠四
倒下
倒书
倒买倒卖
倒乱
廪人
廪俸
廪假
廪台
廪君
倾下
倾世
倾乡
倾乱
倾亏
囷京
囷仓
囷囷
囷府
囷庾
倒
Bính âm:
【dǎo】【ㄉㄠˇ】【ĐẢO】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,亻,到
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一フ丶一丨一丨丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép