Bản dịch của từ 倒心伏计 trong tiếng Việt

倒心伏计

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dǎo

ㄉㄠˇdaothanh hỏi

Dào

ㄉㄠˋdaothanh huyền

倒心伏计 (Tính từ)

dǎo xīn fú jì
01

Sẵn lòng, bằng lòng, hoàn toàn tự nguyện, không bị ép buộc.

谓心甘情愿。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 倒心伏计

dào

xīn

Các từ liên quan

倒三颠四
倒下
倒书
倒买倒卖
倒乱
心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
伏丑
伏乞
伏事
伏从
计上心头
计上心来
计不反顾
计不旋跬
计不旋踵
倒
Bính âm:
【dǎo】【ㄉㄠˇ】【ĐẢO】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,亻,到
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一フ丶一丨一丨丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép