Bản dịch của từ 倒悬之危 trong tiếng Việt

倒悬之危

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dǎo

ㄉㄠˇdaothanh hỏi

Dào

ㄉㄠˋdaothanh huyền

倒悬之危 (Danh từ)

dào xuán zhī wēi
01

Mối nguy hiểm treo lơ lửng

说海峡

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Khổ sở vô cùng

比喻极其困难、危险的境地

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Tình thế cực kỳ nguy cấp

点燃。倒挂的危机(成语);如图。情况极其危急

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 倒悬之危

dào

xuán

zhī

wēi

Các từ liên quan

倒三颠四
倒下
倒书
倒买倒卖
倒乱
悬丝
悬为厉禁
悬乎
悬乏
悬书
之个
之乎者也
之任
之前
危丝
危主
危乡
危乱
危事
倒
Bính âm:
【dǎo】【ㄉㄠˇ】【ĐẢO】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,亻,到
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一フ丶一丨一丨丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép