Bản dịch của từ 倒持太阿 trong tiếng Việt

倒持太阿

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dǎo

ㄉㄠˇdaothanh hỏi

Dào

ㄉㄠˋdaothanh huyền

倒持太阿 (Thành ngữ)

dǎo chí tài ā
01

Cầm kiếm ngược, nghĩa là trao quyền lớn cho người khác nhưng tự mình chịu thiệt hại

太阿:宝剑名。倒拿着剑,把剑柄给别人。比喻把大权交给别人,自己反受其害。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 倒持太阿

dǎo

chí

tài

ā

Các từ liên quan

倒三颠四
倒下
倒书
倒买倒卖
倒乱
持两端
持丧
持久
太一
太一余粮
太一坛
太一宫
太一家
阿丈
阿上
阿下
阿世
阿世取容
倒
Bính âm:
【dǎo】【ㄉㄠˇ】【ĐẢO】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,亻,到
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一フ丶一丨一丨丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép