Bản dịch của từ 倒持干戈 trong tiếng Việt

倒持干戈

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dǎo

ㄉㄠˇdaothanh hỏi

Dào

ㄉㄠˋdaothanh huyền

倒持干戈 (Tính từ)

dǎo chí gān gē
01

Cầm vũ khí; cầm binh khí

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 倒持干戈

dǎo

chí

gān

Các từ liên quan

倒三颠四
倒下
倒书
倒买倒卖
倒乱
持两端
持丧
持久
干与
干丐
干世
干丝
戈什
戈什哈
戈伐
戈兵
倒
Bính âm:
【dǎo】【ㄉㄠˇ】【ĐẢO】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,亻,到
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一フ丶一丨一丨丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép