Bản dịch của từ 倒持手板 trong tiếng Việt

倒持手板

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dǎo

ㄉㄠˇdaothanh hỏi

Dào

ㄉㄠˋdaothanh huyền

倒持手板 (Tính từ)

dáo chí shǒu bǎn
01

Đảo lộn đúng sai; lừa dối

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 倒持手板

dǎo

chí

shǒu

bǎn

Các từ liên quan

倒三颠四
倒下
倒书
倒买倒卖
倒乱
持两端
持丧
持久
手上
手下
手下人
手下留情
手不停挥
板上砸钉
板上钉钉
板书
板人
板仗
倒
Bính âm:
【dǎo】【ㄉㄠˇ】【ĐẢO】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,亻,到
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一フ丶一丨一丨丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép