Bản dịch của từ 倒挂金钟 trong tiếng Việt

倒挂金钟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dǎo

ㄉㄠˇdaothanh hỏi

Dào

ㄉㄠˋdaothanh huyền

倒挂金钟 (Danh từ)

dào guà jīn zhōng
01

Một loại cây cảnh có hoa hình chuông treo xuống, thường là cây bụi lâu năm, hoa sắc đỏ hoặc đỏ tím rất đẹp, còn gọi là 'điếu chung hải đường'.

观赏植物。原产南美洲,灌木。我国引种栽培后通常为多年生草花。花腋生,梗长,下垂如吊钟,故名,又叫吊钟海棠。花萼红色,花瓣红紫色,很美丽。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 倒挂金钟

dào

guà

jīn

zhōng

Các từ liên quan

倒三颠四
倒下
倒书
倒买倒卖
倒乱
挂一漏万
挂不住
挂件
金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
钟下
钟乳
钟乳洞
钟乳石
钟乳粥
倒
Bính âm:
【dǎo】【ㄉㄠˇ】【ĐẢO】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,亻,到
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一フ丶一丨一丨丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép