Bản dịch của từ 倒数方程 trong tiếng Việt

倒数方程

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dǎo

ㄉㄠˇdaothanh hỏi

Dào

ㄉㄠˋdaothanh huyền

倒数方程 (Danh từ)

dào shǔ fāng chéng
01

Phương trình đảo số: phương trình một ẩn, khi thay biến số x bằng 1/x rồi biến đổi, vẫn cho ra phương trình dạng tương tự.

对于一元n次方程,如果将未知数的倒数1x代替x,去分母整理后得到的与原方程相同的方程。如x^4+3x^3+2x^2+3x+1=0就是一个倒数方程。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 倒数方程

dào

shǔ

fāng

chéng

Các từ liên quan

倒三颠四
倒下
倒书
倒买倒卖
倒乱
数一数二
数不着
方丈
方丈室
程书
程仪
程典
倒
Bính âm:
【dǎo】【ㄉㄠˇ】【ĐẢO】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,亻,到
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一フ丶一丨一丨丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép