Bản dịch của từ 倒日 trong tiếng Việt

倒日

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dǎo

ㄉㄠˇdaothanh hỏi

Dào

ㄉㄠˋdaothanh huyền

倒日 (Động từ)

dǎo rì
01

Làm cho mặt trời quay ngược trở lại (hình ảnh tượng trưng cho sức mạnh phi thường có thể thắng cả thiên nhiên).

使太阳返行。极言力大而能胜天。典出《淮南子.览冥训》:“鲁阳公与韩构难,战酣,日暮,援戈而撝之,日为之反三舍。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 倒日

dào

Các từ liên quan

倒三颠四
倒下
倒书
倒买倒卖
倒乱
日三竿
日上三竿
日下
日下无双
日不我与
倒
Bính âm:
【dǎo】【ㄉㄠˇ】【ĐẢO】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,亻,到
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一フ丶一丨一丨丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép