Bản dịch của từ 倒晕 trong tiếng Việt
倒晕
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dǎo | ㄉㄠˇ | d | ao | thanh hỏi |
Dào | ㄉㄠˋ | d | ao | thanh huyền |
倒晕 (Tính từ)
【dǎo yūn】
01
Phong cách trang điểm lông mày dành cho phụ nữ thời Đường, nhà Tống (hình lông mày ngược hoặc cong), là kiểu trang điểm truyền thống
1.唐宋妇女眉妆式样之一。
Ví dụ
02
(花瓣等的顏色)由靠近花萼處較深,向花瓣尖端逐漸變淺;若靠近萼處淺、末端反深,稱「倒晕」。Nghĩa: hiện tượng màu sắc từ gốc đậm到尖端淡(hoặc ngược lại là “đảo màu”).
2.花瓣一般近萼处色深,至瓣尖渐浅。若近萼处色浅,至其末反深者,称为倒晕。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 倒晕
dào
倒
yūn
晕
Các từ liên quan
倒三颠四
倒下
倒书
倒买倒卖
倒乱
晕东东
晕乎乎
晕倒
晕光
晕厥
- Bính âm:
- 【dǎo】【ㄉㄠˇ】【ĐẢO】
- Các biến thể:
- 到
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,到
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨一フ丶一丨一丨丨
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
擣
陦
导
㠀
䆃
捣
壔
隝
嶌
蹈
䮻
㨶
悼
帱
䆃
䣣
纛
菿
焘
翿
辺
稲
噵
瓙
𠊂
𠇻
儳
𠊁
𠊀
倭
𠋼
𠍷
𠈹
𠐅
侞
僠
唡
袜
㕋
匿
唝
㧵
𠒕
䌼
娪
浗
赁
逓
倒霉
摔倒
倒闭
晕倒
跌倒
颠倒
拉倒
倒楣
倒车
撞倒
倒是
倒数
倒数
反倒
倒贴
倒车
倾倒
倒流
倒茶
倒退
