Bản dịch của từ 倒杖 trong tiếng Việt

倒杖

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dǎo

ㄉㄠˇdaothanh hỏi

Dào

ㄉㄠˋdaothanh huyền

倒杖 (Danh từ)

dǎo zhàng
01

Khúc gậy dùng để chống khi đi (như “倒杖策所指) — gậy chống bị lật, gậy đi bộ (từ cổ)

见“倒杖策”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 倒杖

dào

zhàng

Các từ liên quan

倒三颠四
倒下
倒书
倒买倒卖
倒乱
杖义
杖乡
杖仁
杖任
杖信
倒
Bính âm:
【dǎo】【ㄉㄠˇ】【ĐẢO】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,亻,到
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一フ丶一丨一丨丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép