Bản dịch của từ 倒栽 trong tiếng Việt

倒栽

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dǎo

ㄉㄠˇdaothanh hỏi

Dào

ㄉㄠˋdaothanh huyền

倒栽 (Động từ)

dǎo zāi
01

Ngã đầu chổng, ngã với đầu gần đất chân hướng lên trên (ví dụ: đầu xuống, chân lên)

1.头下脚上地摔倒。

Ví dụ
02

Đổ lỗi ngược lại lên người vạch trần; biến kẻ tố cáo thành kẻ có tội

2.把自己的错误﹑罪行反过来推在揭发人身上。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 倒栽

dào

zāi

Các từ liên quan

倒三颠四
倒下
倒书
倒买倒卖
倒乱
栽人
栽修
栽倒
栽埋
倒
Bính âm:
【dǎo】【ㄉㄠˇ】【ĐẢO】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,亻,到
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一フ丶一丨一丨丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép