Bản dịch của từ 倒植 trong tiếng Việt

倒植

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dǎo

ㄉㄠˇdaothanh hỏi

Dào

ㄉㄠˋdaothanh huyền

倒植 (Danh từ)

dǎo zhí
01

Sự đảo trật tự từ/cụm từ trong câu (một phép tu từ): cố ý đảo ngược vị trí các từ để hợp nhịp, gây nhấn mạnh hoặc làm câu văn thanh sắc hơn (tương tự 'đảo cấu trúc').

2.倒装,修辞方法之一。有意识地颠倒词句的顺序,以调和音节,错综句法,加强语势。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Lật ngược, đảo lại (chỉ việc把首尾上下順序性質等顛倒過來); có thể hiểu là 'đảo chiều/đảo trật tự'

1.倒;倒置。谓将事物的首尾﹑上下﹑顺序﹑性质﹑是非﹑地位等颠倒过来,与正常情况相反。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 倒植

dào

zhí

Các từ liên quan

倒三颠四
倒下
倒书
倒买倒卖
倒乱
植业
植义
植保
植党
植党自私
倒
Bính âm:
【dǎo】【ㄉㄠˇ】【ĐẢO】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,亻,到
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一フ丶一丨一丨丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép