Bản dịch của từ 倒沫 trong tiếng Việt

倒沫

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dǎo

ㄉㄠˇdaothanh hỏi

Dào

ㄉㄠˋdaothanh huyền

倒沫 (Động từ)

dǎo mò
01

(phương ngữ) lải nhải, càm ràm, lắm lời không ngừng nghỉ

2.方言。絮絮叨叨地纠缠不休。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Đổ, quét lớp bọt hoặc chất lỏng lên bề mặt theo cách phủ hoặc lau nhẹ

1.亦作“倒抹”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 倒沫

dào

Các từ liên quan

倒三颠四
倒下
倒书
倒买倒卖
倒乱
沫水
沫血
沫雨
沫饽
倒
Bính âm:
【dǎo】【ㄉㄠˇ】【ĐẢO】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,亻,到
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一フ丶一丨一丨丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép