Bản dịch của từ 倒海翻江 trong tiếng Việt
倒海翻江
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dǎo | ㄉㄠˇ | d | ao | thanh hỏi |
Dào | ㄉㄠˋ | d | ao | thanh huyền |
倒海翻江 (Thành ngữ)
【dǎo hǎi fān jiāng】
01
Miêu tả sức mạnh hoặc âm thanh rất lớn, dữ dội như sóng biển cuộn trào, giông tố nổi lên.
形容力量或声势非常浩大。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Mô tả cảnh tượng biển lớn sóng dữ cuộn trào, thường dùng để chỉ sự việc hoặc cảm xúc mạnh mẽ, dồn dập như sóng biển nổi lên dữ dội
(2) 也说“翻江倒海”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 倒海翻江
dǎo
倒
hǎi
海
fān
翻
jiāng
江
Các từ liên quan
倒三颠四
倒下
倒书
倒买倒卖
倒乱
海上
海上之盟
海上救助
海上方
海上逐臭
翻一番
翻个儿
翻书
翻云覆雨
翻作
江上
江东
- Bính âm:
- 【dǎo】【ㄉㄠˇ】【ĐẢO】
- Các biến thể:
- 到
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,到
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨一フ丶一丨一丨丨
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
擣
陦
导
㠀
䆃
捣
壔
隝
嶌
蹈
䮻
㨶
悼
帱
䆃
䣣
纛
菿
焘
翿
辺
稲
噵
瓙
𠊂
𠇻
儳
𠊁
𠊀
倭
𠋼
𠍷
𠈹
𠐅
侞
僠
唡
袜
㕋
匿
唝
㧵
𠒕
䌼
娪
浗
赁
逓
倒霉
摔倒
倒闭
晕倒
跌倒
颠倒
拉倒
倒楣
倒车
撞倒
倒是
倒数
倒数
反倒
倒贴
倒车
倾倒
倒流
倒茶
倒退
