Bản dịch của từ 倒熟话 trong tiếng Việt

倒熟话

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dǎo

ㄉㄠˇdaothanh hỏi

Dào

ㄉㄠˋdaothanh huyền

倒熟话 (Động từ)

dǎo shú huà
01

Dùng trong phương ngữ, chỉ hành động lặp đi lặp lại nói những câu cũ, giống như nhắc đi nhắc lại chuyện cũ.

方言。反复说同样的话。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 倒熟话

dào

shú

huà

Các từ liên quan

倒三颠四
倒下
倒书
倒买倒卖
倒乱
熟丝
熟习
熟事
熟人
熟人熟事
倒
Bính âm:
【dǎo】【ㄉㄠˇ】【ĐẢO】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,亻,到
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一フ丶一丨一丨丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép