Bản dịch của từ 倒生 trong tiếng Việt
倒生
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dǎo | ㄉㄠˇ | d | ao | thanh hỏi |
Dào | ㄉㄠˋ | d | ao | thanh huyền |
倒生 (Động từ)
【dǎo shēng】
01
Cây mọc ngược, thân hoặc rễ hướng xuống đất thay vì lên trên.
2.谓树木向下生长。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Chỉ trạng thái cây cỏ mọc theo chiều ngược lại so với bình thường, tức ra rễ trên, ngọn dưới.
1.草木由下向上长枝叶,故称草木为“倒生”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 倒生
dào
倒
shēng
生
Các từ liên quan
倒三颠四
倒下
倒书
倒买倒卖
倒乱
生一
生三
生上起下
生不逢场
- Bính âm:
- 【dǎo】【ㄉㄠˇ】【ĐẢO】
- Các biến thể:
- 到
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,到
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨一フ丶一丨一丨丨
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
擣
陦
导
㠀
䆃
捣
壔
隝
嶌
蹈
䮻
㨶
悼
帱
䆃
䣣
纛
菿
焘
翿
辺
稲
噵
瓙
𠊂
𠇻
儳
𠊁
𠊀
倭
𠋼
𠍷
𠈹
𠐅
侞
僠
唡
袜
㕋
匿
唝
㧵
𠒕
䌼
娪
浗
赁
逓
倒霉
摔倒
倒闭
晕倒
跌倒
颠倒
拉倒
倒楣
倒车
撞倒
倒是
倒数
倒数
反倒
倒贴
倒车
倾倒
倒流
倒茶
倒退
