Bản dịch của từ 倒立 trong tiếng Việt

倒立

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dǎo

ㄉㄠˇdaothanh hỏi

Dào

ㄉㄠˋdaothanh huyền

倒立 (Động từ)

dào lì
01

Đứng chổng ngược; đứng lộn đầu; lộn ngược; chổng ngược đầu xuống đất

顶端朝下地竖立

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Trồng cây chuối; trồng chuối

武术用语,指用手支撑全身,头朝下,两腿向上有的地区叫拿大顶

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Dựng ngược; đứng trên đầu; tư thế đứng ngược

倒立是指身体倒置,头朝下,脚朝上的一种姿势。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 倒立

dào

Các từ liên quan

倒三颠四
倒下
倒书
倒买倒卖
倒乱
立业
立业安邦
立主
立义
倒
Bính âm:
【dǎo】【ㄉㄠˇ】【ĐẢO】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,亻,到
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一フ丶一丨一丨丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép