Bản dịch của từ 倒箧倾筐 trong tiếng Việt

倒箧倾筐

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dǎo

ㄉㄠˇdaothanh hỏi

Dào

ㄉㄠˋdaothanh huyền

倒箧倾筐 (Tính từ)

dǎo qiè qīng kuāng
01

Đổ rương đổ sọt, chỉ sự bày biện hết ra

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 倒箧倾筐

dǎo

qiè

qīng

kuāng

Các từ liên quan

倒三颠四
倒下
倒书
倒买倒卖
倒乱
箧中书
箧书潜递
箧匮
箧扇
箧服
倾下
倾世
倾乡
倾乱
倾亏
筐举
筐人
筐子
筐币
筐床
倒
Bính âm:
【dǎo】【ㄉㄠˇ】【ĐẢO】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,亻,到
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一フ丶一丨一丨丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép