Bản dịch của từ 倒纻翻机 trong tiếng Việt
倒纻翻机
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dǎo | ㄉㄠˇ | d | ao | thanh hỏi |
Dào | ㄉㄠˋ | d | ao | thanh huyền |
倒纻翻机 (Động từ)
【dǎo zhù fān jī】
01
Dệt, xe sợi để dệt vải (làm sợi và dệt vải); chủ yếu là thuật ngữ cổ chỉ nghề dệt
谓纺纱织布。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 倒纻翻机
dào
倒
zhù
纻
fān
翻
jī
机
Các từ liên quan
倒三颠四
倒下
倒书
倒买倒卖
倒乱
纻屿
纻布
纻缟
纻衣
纻麻
翻一番
翻个儿
翻书
翻云覆雨
翻作
机不可失
机不可失,失不再来
机不可失,时不再来
- Bính âm:
- 【dǎo】【ㄉㄠˇ】【ĐẢO】
- Các biến thể:
- 到
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,到
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨一フ丶一丨一丨丨
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
擣
陦
导
㠀
䆃
捣
壔
隝
嶌
蹈
䮻
㨶
悼
帱
䆃
䣣
纛
菿
焘
翿
辺
稲
噵
瓙
𠊂
𠇻
儳
𠊁
𠊀
倭
𠋼
𠍷
𠈹
𠐅
侞
僠
唡
袜
㕋
匿
唝
㧵
𠒕
䌼
娪
浗
赁
逓
倒霉
摔倒
倒闭
晕倒
跌倒
颠倒
拉倒
倒楣
倒车
撞倒
倒是
倒数
倒数
反倒
倒贴
倒车
倾倒
倒流
倒茶
倒退
