Bản dịch của từ 倒落 trong tiếng Việt

倒落

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dǎo

ㄉㄠˇdaothanh hỏi

Dào

ㄉㄠˋdaothanh huyền

倒落 (Tính từ)

dǎo luò
01

Cảnh vật hoặc vật thể bị hư hỏng, đổ nát, xuống cấp

3.破落。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Ngã xuống, rơi xuống, té ngã hoặc rơi rớt từ trên cao xuống.

1.跌倒坠落。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Ngã xuống, bị đổ nhào hoặc té ngã.

2.指扑倒,跌倒。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 倒落

dào

luò

Các từ liên quan

倒三颠四
倒下
倒书
倒买倒卖
倒乱
落下
落不是
落井下石
落井投石
落交
倒
Bính âm:
【dǎo】【ㄉㄠˇ】【ĐẢO】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,亻,到
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一フ丶一丨一丨丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép