Bản dịch của từ 倒行逆施 trong tiếng Việt

倒行逆施

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dǎo

ㄉㄠˇdaothanh hỏi

Dào

ㄉㄠˋdaothanh huyền

倒行逆施 (Thành ngữ)

dào xíng nì shī
01

Đi ngược lại; làm ngược lại; làm trái lại; làm điều ngang ngược

原指做事违反常理,现多指所作所为背社会正义和时代进步方向

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 倒行逆施

dào

xíng

shī

Các từ liên quan

倒三颠四
倒下
倒书
倒买倒卖
倒乱
行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
逆书
逆乱
逆争
逆事
逆产
施与
施丹傅粉
施为
施主
倒
Bính âm:
【dǎo】【ㄉㄠˇ】【ĐẢO】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,亻,到
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一フ丶一丨一丨丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép