Bản dịch của từ 倒裳索领 trong tiếng Việt

倒裳索领

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dǎo

ㄉㄠˇdaothanh hỏi

Dào

ㄉㄠˋdaothanh huyền

倒裳索领 (Tính từ)

dào cháng suó lǐng
01

Mò mẫm; không biết đường lối; đồ lót; áo lót

衣服的内层,通常是贴身穿着的部分。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 倒裳索领

dào

cháng

suǒ

lǐng

Các từ liên quan

倒三颠四
倒下
倒书
倒买倒卖
倒乱
裳帏
裳帷
裳服
裳衣
裳裳
索价
索伦
索偶
索偿
索兴
领东
领主
领主制经济
领乡荐
领事
倒
Bính âm:
【dǎo】【ㄉㄠˇ】【ĐẢO】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,亻,到
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一フ丶一丨一丨丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép