Bản dịch của từ 倒蹲儿 trong tiếng Việt

倒蹲儿

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dǎo

ㄉㄠˇdaothanh hỏi

Dào

ㄉㄠˋdaothanh huyền

倒蹲儿 (Động từ)

dǎo dūn ér
01

Ngã ngửa ra sau, mông chạm đất trước khi đỡ thân người lại

谓向后倾跌,臀部先着地。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 倒蹲儿

dào

dūn

ér

Các từ liên quan

倒三颠四
倒下
倒书
倒买倒卖
倒乱
蹲伏
蹲坐
蹲坑
蹲夷
儿事
儿侬
儿剧
儿化
儿啼
倒
Bính âm:
【dǎo】【ㄉㄠˇ】【ĐẢO】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,亻,到
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一フ丶一丨一丨丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép