Bản dịch của từ 倒转 trong tiếng Việt

倒转

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dǎo

ㄉㄠˇdaothanh hỏi

Dào

ㄉㄠˋdaothanh huyền

倒转 (Động từ)

dào zhuǎn
01

Quay lại; đảo lại

倒过来;反过来

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Trái lại; ngược lại

反倒

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 倒转

dào

zhuǎn

Các từ liên quan

倒三颠四
倒下
倒书
倒买倒卖
倒乱
转一趟
转三桥
转世
转业
转东过西
倒
Bính âm:
【dǎo】【ㄉㄠˇ】【ĐẢO】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,亻,到
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一フ丶一丨一丨丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép