Bản dịch của từ 倒霉蛋 trong tiếng Việt

倒霉蛋

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dǎo

ㄉㄠˇdaothanh hỏi

Dào

ㄉㄠˋdaothanh huyền

倒霉蛋 (Danh từ)

dǎo méi dàn
01

Người xui xẻo

不幸的人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Con quỷ tội nghiệp (mang nghĩa chỉ một người không may mắn, thường được dùng trong khẩu ngữ, có ý thương cảm hoặc trêu chọc một cách nhẹ nhàng)

(上校)可怜的家伙

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 倒霉蛋

dǎo

méi

dàn

Các từ liên quan

倒三颠四
倒下
倒书
倒买倒卖
倒乱
霉天
霉头
霉毒
霉气
霉气星
蛋丁
蛋丘
蛋人
蛋卷
倒
Bính âm:
【dǎo】【ㄉㄠˇ】【ĐẢO】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,亻,到
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一フ丶一丨一丨丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép