Bản dịch của từ 倒靥 trong tiếng Việt

倒靥

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dǎo

ㄉㄠˇdaothanh hỏi

Dào

ㄉㄠˋdaothanh huyền

倒靥 (Danh từ)

dǎo yè
01

Mụn nước, mụn mủ trên da và mặt do bệnh đậu mùa gây ra

天花患者疮毒外发时身上脸上长的疱疹。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 倒靥

dào

Các từ liên quan

倒三颠四
倒下
倒书
倒买倒卖
倒乱
靥儿
靥文
靥星
靥辅
靥靥
倒
Bính âm:
【dǎo】【ㄉㄠˇ】【ĐẢO】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,亻,到
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一フ丶一丨一丨丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép