Bản dịch của từ 倒驴不倒架 trong tiếng Việt

倒驴不倒架

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dǎo

ㄉㄠˇdaothanh hỏi

Dào

ㄉㄠˋdaothanh huyền

倒驴不倒架 (Thành ngữ)

dǎo lǘ bù dǎo jià
01

Dù đã sai, nhưng vẫn cố chấp không chịu nhận lỗi, miệng vẫn cãi cứng đầu.

比喻虽已输理,嘴上却硬撑着不肯认错。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 倒驴不倒架

dào

dào

Các từ liên quan

倒三颠四
倒下
倒书
倒买倒卖
倒乱
驴券
驴前马后
驴唇不对马口
驴唇不对马嘴
驴唇马嘴
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
架不住
架儿
架势
架子
架子工
倒
Bính âm:
【dǎo】【ㄉㄠˇ】【ĐẢO】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,亻,到
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一フ丶一丨一丨丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép