Bản dịch của từ 倓然 trong tiếng Việt
倓然
Trạng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tán | ㄊㄢˊ | t | an | thanh sắc |
倓然 (Trạng từ)
【tán rán】
01
An nhiên không nghi ngờ; thản nhiên, yên tâm (tâm trạng thanh thản, không lo lắng)
安然不疑。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 倓然
tán
倓
rán
然
Các từ liên quan
倓钱
然不
然且
然乃
然信
然则
- Bính âm:
- 【tán】【ㄊㄢˊ】【ĐÀM】
- Các biến thể:
- 𠋴, 賧
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,炎
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨丶ノノ丶丶ノノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
橝
㷋
坛
覃
婒
繵
㺥
昙
罎
醰
貚
埮
䀡
㒎
䜖
歎
叹
㵅
䗊
㛶
湠
䐺
埮
探
仍
𠊎
侓
侸
𠐌
傧
僚
伥
倥
𠎻
㑬
僵
恵
𠊆
哽
䂐
涟
蚜
缻
粈
彨
羖
棦
桊
