Bản dịch của từ 倓钱 trong tiếng Việt
倓钱
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tán | ㄊㄢˊ | t | an | thanh sắc |
倓钱 (Cụm từ)
【tán qián】
01
古代南方少数民族为赎罪所出的钱。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 倓钱
tán
倓
qián
钱
Các từ liên quan
倓然
钱丬鱼
钱串
钱串子
- Bính âm:
- 【tán】【ㄊㄢˊ】【ĐÀM】
- Các biến thể:
- 𠋴, 賧
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,炎
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨丶ノノ丶丶ノノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
橝
㷋
坛
覃
婒
繵
㺥
昙
罎
醰
貚
埮
䀡
㒎
䜖
歎
叹
㵅
䗊
㛶
湠
䐺
埮
探
仍
𠊎
侓
侸
𠐌
傧
僚
伥
倥
𠎻
㑬
僵
恵
𠊆
哽
䂐
涟
蚜
缻
粈
彨
羖
棦
桊
