Bản dịch của từ 倔僵 trong tiếng Việt

倔僵

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Juè

ㄐㄩㄝˋjuethanh huyền

倔僵 (Tính từ)

juè jiāng
01

Cứng đầu, ngoan cố, không chịu nhượng bộ; giống như '倔强' (cứng cỏi, bướng bỉnh).

见“倔强”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 倔僵

jué

jiāng

Các từ liên quan

倔佹
倔傀
倔头倔脑
倔头强脑
僵仆
僵仆烦愦
僵伏
僵偃
僵冷
倔
Bính âm:
【juè】【ㄐㄩㄝˋ, ㄐㄩㄝˊ】【QUẬT】
Các biến thể:
誳, 𡳼, 𥪊, 𩋎, 𩍞, 崛, 𠢤
Hình thái radical:
⿰,亻,屈
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一ノフ丨丨フ丨
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép